Nghĩa tiếng Việt
- Xem conviction: Sự kết án, sự kết tộitính từ
Ví dụ
-
The entry convictional points to conviction.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈvɪkʃənəl/
The entry convictional points to conviction.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép