TanroDictionary Sổ từ

cony

/ˈkəʊni/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con thỏ.danh từ
  2. Da lông thỏ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The hunter found a soft cony skin in the woods.

  2. The coat was lined with soft cony.

  3. cony skin

    da thỏ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép