TanroDictionary Sổ từ

copyable

/ˈkɑːpiːəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem copy: Bản sao, bản chép lạitính từ

Ví dụ

  1. The entry copyable points to copy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép