Nghĩa tiếng Việt
- Xem copy: Bản sao, bản chép lạitính từ
Ví dụ
-
The entry copyable points to copy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːpiːəbəl/
The entry copyable points to copy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép