Nghĩa tiếng Việt
- Xác chết, thi hài.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
A corpse lay under the white sheet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɔːps/
A corpse lay under the white sheet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép