TanroDictionary Sổ từ

corruptive

/kəˈrəptɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem corrupt: Bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộtính từ

Ví dụ

  1. The entry corruptive points to corrupt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép