Nghĩa tiếng Việt
- Xem corrupt: Bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộdanh từ
Ví dụ
-
The entry corruptor points to corrupt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈrəptɜː/
The entry corruptor points to corrupt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép