Nghĩa tiếng Việt
- Khoa du hành vũ trụ.tính từ
Ví dụ
-
He took a cosmonautic training course.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɔːzməˈnɑːtɪk/
He took a cosmonautic training course.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép