Nghĩa tiếng Việt
- Xem couch: Trường kỷ, đi văngdanh từ
Ví dụ
-
The entry coucher points to couch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkaʊtʃə(r)/
The entry coucher points to couch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép