TanroDictionary Sổ từ

coucher

/ˈkaʊtʃə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem couch: Trường kỷ, đi văngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry coucher points to couch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép