TanroDictionary Sổ từ

coverable

/ˈkəvɜːəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cover: Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bìtính từ

Ví dụ

  1. The entry coverable points to cover.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép