TanroDictionary Sổ từ

coveting

/kˈʌvɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của covet.động từ

Ví dụ

  1. He is coveting his neighbor's new bike.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép