TanroDictionary Sổ từ

creational

/kriˈeɪʃ(ə)n(ə)l/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem creation: Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng táctính từ

Ví dụ

  1. The entry creational points to creation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép