TanroDictionary Sổ từ

crepitant

/ˈkrɛpətənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem crepitate: Kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép béptính từ

Ví dụ

  1. The entry crepitant points to crepitate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép