Nghĩa tiếng Việt
- Xem crumple: Vò nhàu, vò nát (quần áo... )D
Ví dụ
-
The entry crumply points to crumple.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrəmpli/
The entry crumply points to crumple.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép