Nghĩa tiếng Việt
- Cuba.danh từ
Tiếng Nhật
- 玖馬キューバCuba
Ví dụ
-
The cuba was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkjuːbə/
The cuba was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép