Nghĩa tiếng Việt
- Xem cube: Hình lập phương, hình khốidanh từ
Ví dụ
-
The entry cuber points to cube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkjuːbɜː/
The entry cuber points to cube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép