Nghĩa tiếng Việt
- Anh chồng bị cắm sừng.danh từ
- Cắm sừng.động từ
Ví dụ
-
He played the cuckold in the old comedy.
-
The play tried to cuckold the jealous husband.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép