Nghĩa tiếng Việt
- Xem cunnilingus: Sự kích dụng bằng cách liếmtính từ
Ví dụ
-
The entry cunnilingual points to cunnilingus.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kʌnɪˈlɪŋɡwəl/
The entry cunnilingual points to cunnilingus.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép