TanroDictionary Sổ từ

cunnilingual

/kʌnɪˈlɪŋɡwəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cunnilingus: Sự kích dụng bằng cách liếmtính từ

Ví dụ

  1. The entry cunnilingual points to cunnilingus.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép