TanroDictionary Sổ từ

curing

/kjˈɔːrɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cure.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was curing the meat with salt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép