TanroDictionary Sổ từ

curly

/ˈkɜːli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quăn, xoắn.tính từ

Ví dụ

  1. The little girl has beautiful curly hair.

  2. curly hair

    tóc quăn

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép