Nghĩa tiếng Việt
- Xem cursed: Quá khứ và phân từ quá khứ của cursedanh từ
Ví dụ
-
The entry cursedness points to cursed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɜːsɪdnɪs/
The entry cursedness points to cursed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép