TanroDictionary Sổ từ

cursedness

/ˈkɜːsɪdnɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cursed: Quá khứ và phân từ quá khứ của cursedanh từ

Ví dụ

  1. The entry cursedness points to cursed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép