TanroDictionary Sổ từ

cursively

/ˈkɜːsɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cursive: Viết nghiêng, viết sáng tạo, viết bằng chữ sáng tạo; viết thảo, viết bằng chữ thảoD

Ví dụ

  1. The entry cursively points to cursive.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép