Nghĩa tiếng Việt
- Xem curtail: Cắt, cắt bớt, rút ngắndanh từ
Ví dụ
-
The entry curtailer points to curtail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɜːˈteɪlɜː/
The entry curtailer points to curtail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép