Nghĩa tiếng Việt
- Xem curve: Đường cong, đường vòng, chỗ quanh codanh từ
Ví dụ
-
The entry curvedness points to curve.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɜːvdnəs/
The entry curvedness points to curve.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép