Nghĩa tiếng Việt
- Lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn.tính từ
- Duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn.tính từ
Tiếng Nhật
- 真ん丸まんまるtròn xoe
- 可愛らしいかわいらしいdễ thương, đáng yêu
- キュートdễ thương
- 可愛いかわいいdễ thương, đáng yêu, xinh xắn
- 愛くるしいあいくるしいđáng yêu, dễ thương
Ví dụ
-
The cat looked cute in its little hat.
-
Her smile was cute and friendly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép