TanroDictionary Sổ từ

cuttable

/ˈkətəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cut: Sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổtính từ

Ví dụ

  1. The entry cuttable points to cut.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép