TanroDictionary Sổ từ

cyanotic

/saɪˈænətɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cyanosis: Chứng xanh tímtính từ

Ví dụ

  1. The entry cyanotic points to cyanosis.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép