TanroDictionary Sổ từ

damageability

/ˌdæmədʒəˈbɪlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem damage: Mối hại, điều hại, điều bất lợidanh từ

Ví dụ

  1. The entry damageability points to damage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép