TanroDictionary Sổ từ

dankly

/ˈdæŋkli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem dank: Ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nềD

Ví dụ

  1. The entry dankly points to dank.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép