TanroDictionary Sổ từ

dashingly

/ˈdæʃinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem dashing: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dashD

Ví dụ

  1. The entry dashingly points to dashing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép