Nghĩa tiếng Việt
- Xem dashing: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dashD
Ví dụ
-
The entry dashingly points to dashing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdæʃinli/
The entry dashingly points to dashing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép