TanroDictionary Sổ từ

datively

/ˈdeɪtɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem dative: (Thuộc) vị cách, tặng cáchD

Ví dụ

  1. The entry datively points to dative.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép