TanroDictionary Sổ từ

dazed

/deɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dazeđộng từ

Ví dụ

  1. She was dazed after the long trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép