Nghĩa tiếng Việt
- Xem debonair: Vui vẻ, vui tính; hoà nhãdanh từ
Ví dụ
-
The entry debonairness points to debonair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdɛbəˈnɛrnəs/
The entry debonairness points to debonair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép