TanroDictionary Sổ từ

decanter

/dɪˈkæntə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình thon cổ (đựng rượu, nước... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She poured the juice into a clear decanter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép