TanroDictionary Sổ từ

deepening

/dˈiːpənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deepen.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The river is deepening after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép