Nghĩa tiếng Việt
- Xem defensible: Có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry defensibleness points to defensible.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép