TanroDictionary Sổ từ

define

/dɪˈfaɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Định nghĩa (một từ... ).động từ
  2. Định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới... ).động từ
  3. Xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất.động từ

Ví dụ

  1. Can you define this new word for me?

  2. You should define your goals before starting out.

  3. This job defines my daily routine.

  4. to define the right for someone

    định rõ quyền hạn cho ai

  5. to define the boundary between two countries

    định rõ ranh giới hai nước

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép