TanroDictionary Sổ từ

degrader

/dɪˈɡreɪdɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem degrade: Giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan... )danh từ

Ví dụ

  1. The entry degrader points to degrade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép