TanroDictionary Sổ từ

dejectedly

/dɪˈdʒɛktədli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem dejected: Quá khứ và phân từ quá khứ của dejectD

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry dejectedly points to dejected.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép