Nghĩa tiếng Việt
- Vải bông chéo.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
These jeans are made of strong denim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdenɪm/
These jeans are made of strong denim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép