Nghĩa tiếng Việt
- Xem derive: Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từtính từ
Ví dụ
-
The entry derivable points to derive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈrɑɪvəbəl/
The entry derivable points to derive.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép