TanroDictionary Sổ từ

derivable

/dɪˈrɑɪvəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem derive: Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từtính từ

Ví dụ

  1. The entry derivable points to derive.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép