TanroDictionary Sổ từ

designed

/dɪˈzaɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của designđộng từ

Ví dụ

  1. She designed a simple and useful chair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép