TanroDictionary Sổ từ

differentia

/ˌdɪfəˈrɛntʃiə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống... ).danh từ

Ví dụ

  1. That mark is the differentia of the group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép