Nghĩa tiếng Việt
- Sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng, sự làm nản lòng; sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng, sự nản lòng.danh từ
- Sự can ngăn (ai làm việc gì).danh từ
Tiếng Nhật
- 抑止よくしsự ngăn chặn, răn đe
- 悲観ひかんsự bi quan, thất vọng
- 落胆らくたんsự nản lòng, thất vọng, chán nản
- 挫折ざせつsự thất bại, vấp ngã, nản lòng
- 意気消沈いきしょうちんchán nản, ủ rũ, nhụt chí, suy sụp tinh thần
Ví dụ
-
Her discouragement showed in her low voice.
-
His discouragement kept her from trying.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép