Nghĩa tiếng Việt
- Sự tự do làm theo ý mình.danh từ
- Sự thận trọng.danh từ
- Sự suy xét khôn ngoan.danh từ
Tiếng Nhật
- 裁量さいりょうquyền tự quyết; sự tuỳ ý định đoạt
- 分別ふんべつsự thận trọng, khôn ngoan, biết phải trái
- 取り計らいとりはからいsự sắp xếp, xử lý, liệu định
- 遠慮えんりょsự ngại ngùng, khách sáo, giữ ý, kiềm chế
- 慎みつつしみsự khiêm tốn, tự chủ, thận trọng
Ví dụ
-
You can choose the time at your own discretion.
-
She acted with great discretion during the meeting.
-
He reached the age of discretion very early.
-
at discretion
tuỳ ý, mặc ý, không điều kiện
-
to surrender at discretion
đầu hàng không điều kiện
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép