TanroDictionary Sổ từ

disfavor

/dɪsˈfeɪvə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự không tán thàn, sự ghét bỏ.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They disfavor rude comments in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép