TanroDictionary Sổ từ

disgraceful

/dɪsˈɡreɪsfl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His rude joke was disgraceful.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép