Nghĩa tiếng Việt
- Ô nhục, nhục nhã, hổ thẹn.tính từ
Tiếng Nhật
- 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, ngượng ngùng, mắc cỡ
- 端たないはしたないkhiếm nhã, không đứng đắn, đáng xấu hổ
- 見苦しいみぐるしいkhó coi, xấu xí, đáng hổ thẹn
- 見っともないみっともないđáng xấu hổ, khó coi, không đứng đắn
- 醜いみにくいxấu xí
Ví dụ
-
His rude joke was disgraceful.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép