TanroDictionary Sổ từ

disinter

/ˌdɪsɪnˈtɜː(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khai quật, đào lên, đào mả.động từ

Ví dụ

  1. They disinterred the box from the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép