Nghĩa tiếng Việt
- Chặt chân tay.động từ
- Chia cắt (một nước... ).động từ
Ví dụ
-
They dismember the data carefully.
-
The plan may dismember the team into parts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép