TanroDictionary Sổ từ

disrespect

/ˌdɪsrɪˈspekt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His disrespect upset the whole family.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép