TanroDictionary Sổ từ

ditty

/ˈdɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài hát ngắn.danh từ

Ví dụ

  1. He hummed a soft ditti while cooking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép