Nghĩa tiếng Việt
- Bài hát ngắn.danh từ
Ví dụ
-
He hummed a soft ditti while cooking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɪti/
He hummed a soft ditti while cooking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép